có nhẽ

có nhẽ

Có nhẽ trời sắp mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ (trợ từ):
    • Biểu thị khả năng, sự phỏng đoán: " nhẽ" dùng để diễn tả một điều đó có thể xảy ra hoặc có lẽ đúng, tương tự như "có lẽ" nhưng mang sắc thái địa phương (thường dùngmiền Bắc Việt Nam). Từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để thể hiện ý kiến chưa chắc chắn.
dụ sử dụng
  • (Có lẽ hôm nay trời sẽ mưa.)
  • (Có lẽ ấy không thể đến.)
  • (Tôi có lẽ đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhẽ" trong văn nói: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, gần gũi.
    • nhẽ anh ấy đi rồi. (Có lẽ anh ấy đã đi rồi.)
  • " nhẽ" trong ngữ cảnh phỏng đoán mạnh: Khi người nói muốn nhấn mạnh khả năng cao hơn "có lẽ".
    • nhẽ chuyện này khó giải quyết. (Có lẽ vấn đề này khó giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Có lẽ (phó từ): biểu thị khả năng, sự phỏng đoán — từ phổ thông, ít mang tính địa phương hơn " nhẽ".

    • Có lẽ tôi sẽ đi. (Tôi có thể sẽ đi.)
  • Chắc (phó từ): biểu thị sự tin chắc hơn, ít phỏng đoán hơn.

    • Chắc trời mưa. (Tôi tin chắc trời sẽ mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Có lẽ: diễn tả khả năng xảy ra.
  • Chắc hẳn: nhấn mạnh sự tin tưởng cao hơn phỏng đoán.
  • Hẳn : biểu thị suy luận chắc chắn từ bằng chứng.
Thành ngữ liên quan
  • nhẽmới: cấu trúc nhấn mạnh điều kiện hoặc kết quả.
    • nhẽ tôi mới đồng ý. (Có lẽ tôi mới chấp nhận.)